
Ferencvarosi TC
Phong độ: THTHH
Ferencvarosi TC sẽ gặp MTK Budapest lúc 00:00 ngày 26/10/2026 tại VĐQG Hungary.
Đội hình Ferencvarosi TC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | HUN | 191 cm | 450 nghìn € | |
| 29 | Thủ môn | 37 | HUN | 185 cm | 50 nghìn € | |
| 33 | Thủ môn | 23 | HUN | 176 cm | 50 nghìn € | |
| 63 | Thủ môn | 20 | HUN | 187 cm | 100 nghìn € | |
| 90 | Thủ môn | 35 | HUN | 188 cm | 1,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 27 | ARG | 197 cm | 2,5 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 25 | FRA | 187 cm | 800 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 31 | HUN | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 30 | HUN | 178 cm | 700 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 32 | HUN | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 26 | BEL | 195 cm | 3,0 triệu € | |
| 54 | Hậu vệ | 23 | HUN | — | 200 nghìn € | |
| 77 | Hậu vệ | 26 | HUN | 187 cm | 400 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 24 | HUN | 184 cm | 3,0 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 28 | SRB | 177 cm | 3,5 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 31 | GUI | 172 cm | 1,5 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | 31 | NOR | 180 cm | 2,5 triệu € | |
| 17 | Tiền vệ | 24 | ROU | 176 cm | 1,7 triệu € | |
| 22 | Tiền vệ | 31 | SVK | 181 cm | 1,0 triệu € | |
| 23 | Tiền vệ | 28 | HUN | 182 cm | 900 nghìn € | |
| 47 | Tiền vệ | 31 | IRL | 180 cm | 900 nghìn € | |
| 70 | Tiền vệ | 22 | GHA | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 74 | Tiền vệ | 20 | HUN | — | 300 nghìn € | |
| 76 | Tiền vệ | 21 | HUN | 183 cm | 1,5 triệu € | |
| 80 | Tiền vệ | 30 | CIV | 181 cm | 1,3 triệu € | |
| 88 | Tiền vệ | 29 | BEL | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 30 | SWE | 185 cm | 1,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | NGR | 180 cm | 2,7 triệu € | |
| 15 | Tiền đạo | 27 | AUS | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 20 | HUN | — | 200 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 27 | CRO | 185 cm | 1,8 triệu € | |
| 68 | Tiền đạo | 20 | HUN | — | 150 nghìn € | |
| 75 | Tiền đạo | 26 | HAI | 183 cm | 4,0 triệu € |