
Franko Kovačević là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 63% | 50% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,80 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 2-4 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,13 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Twente Enschede | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,52 |
| 20/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 2/5 | 1 | 3/8 | — | 6,38 |
| 14/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/03/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/09/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/03/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/08/2019 | 20 | 225 nghìn € |
| 05/02/2020 | 20 | 225 nghìn € |
| 14/09/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/07/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/01/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/05/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/03/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/09/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 1,3 triệu € |
| 18/05/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/09/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | NK Publikum Celje | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2025 | SV Wehen Wiesbaden | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2025 | Gangwon FC | SV Wehen Wiesbaden | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | SV Wehen Wiesbaden | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | NK Domžale | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | TSG Hoffenheim II | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Pafos FC | TSG Hoffenheim II | Cho mượn | — |
| 28/07/2021 | TSG Hoffenheim II | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | FC Cincinnati | TSG Hoffenheim II | Cho mượn | — |
| 11/10/2020 | TSG Hoffenheim II | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Rudes | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hajduk Split | Rudes | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2019 | Rudes | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 14/02/2019 | Hajduk Split | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | Hajduk Split II | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rijeka U19 | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | HNK Rijeka U17 | Rijeka U19 | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | NK Bjelovar U17 | HNK Rijeka U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | NK Bjelovar Youth | NK Bjelovar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2010 | NK Varazdin Youth | NK Bjelovar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật39
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực55