
Canada
CanadaHLV Jesse MarschSân BMO FieldThành lập 1912Giá trị 142,2 triệu €
Phong độ: BTTBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình Canada
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 29 | CAN | 191 cm | 3,5 triệu € | |
| — | Thủ môn | 22 | CAN | 193 cm | 400 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 29 | CAN | 191 cm | 1,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 31 | CAN | 175 cm | 1,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 28 | CAN | 185 cm | 2,5 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 21 | CAN | 183 cm | 5,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 29 | CAN | 191 cm | 6,0 triệu € | |
| — | Hậu vệ | 21 | CAN | 191 cm | 500 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 18 | CAN | 183 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 31 | CAN | 171 cm | 600 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 29 | CAN | 178 cm | 6,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 27 | CAN | 175 cm | 1,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 23 | CAN | 180 cm | 4,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 22 | CAN | 174 cm | 15,0 triệu € | |
| — | Tiền vệ | 24 | CAN | 176 cm | 800 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 20 | CAN | — | 3,0 triệu € | |
| 28 | Tiền vệ | 23 | CAN | 189 cm | 800 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 27 | CAN | 176 cm | 5,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 27 | CAN | 183 cm | 12,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 26 | CAN | 178 cm | 30,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 31 | CAN | 187 cm | 3,5 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 24 | CAN | 184 cm | 3,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 26 | CAN | 178 cm | 2,5 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 26 | CAN | 187 cm | 7,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 23 | CAN | 190 cm | 8,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 36 | CAN | 174 cm | — | |
| 24 | Tiền đạo | 25 | CAN | 196 cm | 20,0 triệu € |