
Samuel Piette là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Montreal Impact.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
14Đá chính
1.098Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 19 | 13 | 1.021 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 49% | 5 | 0 | 6,46 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 3 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 66% | 0 | 0 | 4,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.021 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 506/567 (89%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/36 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/103 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 43
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 4,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/45 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Canadian Championship | vs Forge FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 1/5 | — | 6,33 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 5,88 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/29 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/66 | 5 | 6/12 | V | 6,89 |
| 17/09/2026 | Canadian Championship | vs Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 4 | 5/9 | — | 6,13 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 2 | 5/6 | V | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/10/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/12/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/05/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/12/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 25/08/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 16/04/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 11/09/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2017 | CD Izarra | Montreal Impact | Hết hạn mượn 0.088M € | 88 nghìn € |
| 15/07/2016 | Deportivo Fabril | CD Izarra | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2016 | Racing de Ferrol | Deportivo Fabril | Cho mượn | — |
| 06/08/2015 | Deportivo Fabril | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2014 | Dusseldorf II | Deportivo Fabril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Fortuna Dusseldorf U19 | Dusseldorf II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Metz U19 | Fortuna Dusseldorf U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | MetzU17 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh55
- Thể lực52