
Derek Cornelius là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Marseille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
408Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 14% | 0 | 0 | 5,87 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 94% | 0% | 0 | 0 | 6,60 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 315 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 83% | 54% | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/35 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/35 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/192 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/37 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 1-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 1/7 | — | 5,87 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,44 |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 0/1 | — | 5,92 |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 4-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | — | — | 7,33 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Athletic Club | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/42 | 3 | 6/8 | — | 6,75 |
| 05/07/2026 | World Cup | vs Maroc | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/06/2026 | World Cup | @ Nam Phi South Africa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/50 | 0 | 5/8 | — | 7,40 |
| 25/06/2026 | World Cup | @ Thụy Sĩ | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/45 | 1 | 5/10 | — | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2014 | 16 | 25 nghìn € |
| 07/02/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 13/07/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 03/11/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/02/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/07/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/07/2016 | 18 | — |
| 03/05/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/01/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/07/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/05/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/11/2019 | 22 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/10/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/02/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 08/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/11/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 12/09/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 07/12/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 2,8 triệu € |
| 06/10/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Rangers F.C. | Marseille | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Marseille | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2024 | Malmo FF | Marseille | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 31/01/2023 | Vancouver Whitecaps | Malmo FF | Hết hạn mượn 0.458M € | 458 nghìn € |
| 30/12/2022 | Panetolikos Agrinio | Vancouver Whitecaps | Cho mượn | — |
| 11/07/2021 | Vancouver Whitecaps | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2019 | FK Javor Ivanjica | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | VfR Neumunster | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | VFB Lubeck | VfR Neumunster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfB Lubeck U19 | VFB Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Unionville Milliken Soccer Club | VfB Lubeck U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Spartacus SC | Unionville Milliken Soccer Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh68
- Thể lực54