
Owen Goodman là thủ môn 22 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Dundee F.C..
Tiểu sử Owen Goodman
Owen Goodman là thủ môn thi đấu cho Dundee F.C., mang quốc tịch Canada và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 86 kg và sinh ngày 27/11/2003. Ở mùa 2026-2027, Owen Goodman có 10 trận ra sân, 44 lần cứu thua và 900 phút thi đấu, trong đó Ngoại hạng Scotland ghi 9 trận với 37 cứu thua và Cúp Liên đoàn Scotland ghi 1 trận với 7 cứu thua. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 24/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ Crystal Palace đến Dundee F.C.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 37 | 10 | 16 | 53% | 50% | 1 | 0 | 6,92 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 7 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 37
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/336 (53%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 55/208 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 2-2 | 90 | 6 | 2 | 0 | 16/34 | 0 | 1/2 | — | 7,25 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 25/33 | 0 | — | — | 7,50 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 10/16 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 2-1 | 90 | 3 | 2 | 0 | 28/38 | 0 | 0/1 | V | 6,71 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 90 | 5 | 2 | 0 | 15/40 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 2 | 28/49 | 0 | — | — | 6,67 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | B 1-2 | 90 | 5 | 2 | 0 | 23/33 | 0 | — | — | 7,06 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | T 2-0 | 90 | 4 | 1 | 2 | 14/37 | 0 | — | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 550 nghìn € |
| 30/09/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Crystal Palace | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Barnsley | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Crystal Palace | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Huddersfield Town | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | Crystal Palace | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Crystal Palace U23 | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | AFC Wimbledon | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 15/07/2024 | Crystal Palace U23 | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Colchester United | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 13/07/2023 | Crystal Palace U23 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Crystal Palace U18 | Crystal Palace U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Crystal Palace (Youth) | Crystal Palace U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 155
- Chỉ số 246
- Chỉ số 462
- Chỉ số 350