
Jacen Russell-Rowe là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Toulouse FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
496Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 463 | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 85% | 20% | 1 | 0 | 6,81 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 2 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 33% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 463 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/117 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/39 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | T 3-0 | 76 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 27/29 | 0 | 1/3 | V | 7,72 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | — | — | 6,87 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/26 | 0 | 3/10 | — | 6,33 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 18/20 | 0 | 1/6 | — | 6,76 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 9/11 | 0 | 0/7 | — | 6,34 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | H 2-2 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/17 | 1 | 2/10 | — | 7,72 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh29
- Thể lực55