Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alfie Jones

MiddlesbroughHậu vệCAN
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Alfie Jones là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Middlesbrough.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
322Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
322Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221620000093%28%006,49
Hạng Nhất Anh2026-2027—521601001192%75%106,68
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/139 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/14 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/123 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alfie Jones · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 4-3450000033/3612/2—5,99
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Crystal PalaceB 0-3900000066/7123/9—6,04
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersT 1-019000008/80——6,77
03/09/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyH 1-1740000053/5704/5V6,69
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionT 3-1211011020/2200/1—7,63
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Doncaster RoversT 3-1720000064/6811/5—6,94
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ Blackburn RoversB 1-2dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityT 2-1100000—0——6,32
05/07/2026World Cupvs MarocB 0-3dự bị00000—0———
29/06/2026World Cup@ Nam Phi South AfricaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/201921100 nghìn €
29/06/202123500 nghìn €
23/11/202124500 nghìn €
12/05/202224700 nghìn €
26/10/2022251,0 triệu €
31/05/2023252,5 triệu €
20/12/2023264,0 triệu €
23/05/2024264,0 triệu €
29/12/2024274,0 triệu €
26/05/2025274,0 triệu €
02/12/2025284,0 triệu €
02/03/2026286,0 triệu €
27/05/2026286,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2025Hull CityMiddlesbroughHết hạn mượn 4.2M €4,2 triệu €
03/09/2020Southampton U21Hull CityChuyển nhượng—
30/05/2020GillinghamSouthampton U21Cho mượn—
01/07/2019Southampton U21GillinghamChuyển nhượng—
06/01/2019St Mirren F.C.Southampton U21Cho mượn—
14/08/2018Southampton U21St Mirren F.C.Chuyển nhượng—
31/12/2015Southampton U18Southampton U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Southampton (Youth)Southampton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh71
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com