Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Richie Laryea

Toronto FCHậu vệCAN
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Richie Laryea là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Toronto FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.501Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1250Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—23232.07020111381%61%606,45
World Cup2026—554310002182%66%106,65

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/79
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
620/758 (81%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
3/21 (14%)
Chuyền dài chính xác
28/65 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
19
Phá bóng
37
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
133/216 (61%)
Không chiến thắng / thua
7 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
126 / 70
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
285
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
79

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/173 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/45 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Richie Laryea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026MLSvs Orlando CityH 3-3900000215/1603/6V6,06
11/10/2026MLSvs Montreal ImpactT 2-1900000125/3514/7V6,10
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 0-1900000021/2726/12—6,40
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-0260000016/1712/3V6,60
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ChileT 1-0900020245/4905/15—7,05
20/09/2026MLS@ St. Louis City SCB 1-3900010017/2435/5—5,94
13/09/2026MLS@ Orlando CityB 0-3900000127/3112/3—6,20
10/09/2026MLSvs Nashville SCT 2-1900010229/3315/7—7,19
06/09/2026MLSvs Chicago FireH 4-4900020024/2901/2—6,01
30/08/2026MLSvs New York City Football ClubH 1-1900000125/3027/7—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/02/20162150 nghìn €
29/05/201621100 nghìn €
14/12/201621125 nghìn €
16/07/201722150 nghìn €
04/12/201722250 nghìn €
01/05/201823250 nghìn €
14/12/201823250 nghìn €
26/05/201924250 nghìn €
29/11/201924600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
25/08/202025600 nghìn €
12/11/2020252,5 triệu €
17/12/2020252,5 triệu €
08/07/2021263,5 triệu €
08/11/2021263,5 triệu €
12/05/2022272,5 triệu €
17/08/2022272,5 triệu €
07/11/2022272,5 triệu €
21/08/2023282,5 triệu €
17/12/2023282,5 triệu €
24/03/2024292,0 triệu €
12/06/2024291,5 triệu €
11/12/2024291,2 triệu €
16/04/2025301,0 triệu €
04/06/2025301,0 triệu €
10/12/2025301,0 triệu €
01/06/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/02/2024Nottingham ForestToronto FCHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/12/2023Vancouver WhitecapsNottingham ForestCho mượn—
01/08/2023Nottingham ForestVancouver WhitecapsChuyển nhượng—
29/06/2023Toronto FCNottingham ForestCho mượn—
03/08/2022Nottingham ForestToronto FCChuyển nhượng—
07/01/2022Toronto FCNottingham ForestHết hạn mượn 0.909M €909 nghìn €
20/03/2019Orlando CityToronto FCChuyển nhượng—
29/11/2017Orlando City BOrlando CityCho mượn—
23/03/2017Orlando CityOrlando City BChuyển nhượng—
29/11/2016Orlando City BOrlando CityCho mượn—
24/03/2016Orlando CityOrlando City BChuyển nhượng—
13/01/2016Akron Zips (University of Akron)Orlando CityChuyển nhượng—
31/07/2014Sigma FCAkron Zips (University of Akron)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com