
Richie Laryea là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.501Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1250Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 23 | 23 | 2.070 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 81% | 61% | 6 | 0 | 6,45 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 431 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 66% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/79
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 620/758 (81%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 3/21 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/65 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 133/216 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 126 / 70
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 285
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 79
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/173 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/45 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/16 | 0 | 3/6 | V | 6,06 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/35 | 1 | 4/7 | V | 6,10 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 6/12 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 2/3 | V | 6,60 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 45/49 | 0 | 5/15 | — | 7,05 |
| 20/09/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 3 | 5/5 | — | 5,94 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Orlando City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 1 | 2/3 | — | 6,20 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/33 | 1 | 5/7 | — | 7,19 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 1/2 | — | 6,01 |
| 30/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 2 | 7/7 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/05/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/12/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/07/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/12/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/05/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/12/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/05/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/11/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 25/08/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/11/2020 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 25 | 2,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 24/03/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 16/04/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2024 | Nottingham Forest | Toronto FC | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/12/2023 | Vancouver Whitecaps | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | Nottingham Forest | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Toronto FC | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 03/08/2022 | Nottingham Forest | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2022 | Toronto FC | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 0.909M € | 909 nghìn € |
| 20/03/2019 | Orlando City | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Orlando City B | Orlando City | Cho mượn | — |
| 23/03/2017 | Orlando City | Orlando City B | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Orlando City B | Orlando City | Cho mượn | — |
| 24/03/2016 | Orlando City | Orlando City B | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2016 | Akron Zips (University of Akron) | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Sigma FC | Akron Zips (University of Akron) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực50