Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jovan Ivanisevic

SarajevoTiền vệCAN
21Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Jovan Ivanisevic là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Sarajevo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—9981000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jovan Ivanisevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 0-1dự bị00000—0———
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-0270000011/1102/2—6,50
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ChileT 1-0270000015/1911/3—7,12
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 1-2dự bị00000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/202419150 nghìn €
26/06/202520200 nghìn €
21/12/202520150 nghìn €
31/05/202621150 nghìn €
16/09/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026NK Istra 1961SarajevoHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
02/08/2026SarajevoNK Istra 1961Cho mượn—
04/02/2026NK Istra 1961SarajevoChuyển nhượng—
29/06/2025Bologna U19NK Istra 1961Cho mượn—
19/01/2025NK Istra 1961Bologna U19Chuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
30/06/2024NK Istra 1961 U19NK Istra 1961Chuyển nhượng—
23/08/2023Toronto FC AcademyNK Istra 1961 U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com