Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cyle Larin

SouthamptonTiền đạoCAN
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Cyle Larin là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Southampton.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
12Đá chính
959Phút
10Bàn thắng
0Kiến tạo
0,94Bàn/90 phút
95Phút/bàn
19/48Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—1110731700361372%37%307,15
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—20391003278%14%007,13
World Cup2026—421892009478%26%207,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 731 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
13/36
Sút trong vòng cấm
33
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
2/5/5
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/98 (72%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/99 (37%)
Không chiến thắng / thua
19 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 37
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/14 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/23 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/19 (26%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cyle Larin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersH 0-041001002/40——6,50
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityT 1-020001002/403/6—6,60
11/10/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthT 1-072001106/604/10V6,10
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-0dự bị00000—0———
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ChileT 1-0760141124/2913/10V6,82
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamB 1-2860051011/1707/13V6,01
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityT 4-178203203/401/6—8,62
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityT 3-185106126/904/10—8,20
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityH 1-162002037/901/7—6,25
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityH 1-1690031011/1617/15—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 2,8 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 11,5 triệu €2022: 11,0 triệu €2022: 11,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201519100 nghìn €
29/02/2016201,0 triệu €
29/05/2016211,5 triệu €
14/12/2016212,5 triệu €
23/05/2017223,5 triệu €
04/12/2017223,5 triệu €
10/04/2018222,8 triệu €
28/05/2018232,5 triệu €
03/01/2019232,0 triệu €
03/06/2019241,2 triệu €
12/09/2019241,5 triệu €
12/12/2019244,0 triệu €
07/04/2020243,2 triệu €
03/08/2020254,0 triệu €
22/12/2020255,5 triệu €
15/03/2021259,0 triệu €
20/05/20212611,0 triệu €
11/10/20212611,5 triệu €
03/01/20222611,0 triệu €
30/03/20222611,0 triệu €
31/05/20222710,0 triệu €
06/09/2022277,5 triệu €
03/11/2022276,0 triệu €
22/03/2023278,0 triệu €
12/06/2023288,0 triệu €
12/10/2023285,0 triệu €
21/12/2023285,0 triệu €
06/06/2024294,0 triệu €
26/12/2024293,5 triệu €
08/06/2025303,5 triệu €
01/12/2025303,5 triệu €
27/05/2026312,5 triệu €
27/09/2026313,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 11,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026RCD MallorcaSouthamptonHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2026SouthamptonRCD MallorcaCho mượn—
01/02/2026RCD MallorcaSouthamptonChuyển nhượng—
31/01/2026FeyenoordRCD MallorcaCho mượn—
01/09/2025RCD MallorcaFeyenoordChuyển nhượng—
02/08/2023Real Valladolid CFRCD MallorcaHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
30/06/2023Club BruggeReal Valladolid CFHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2023Real Valladolid CFClub BruggeCho mượn—
23/01/2023Club BruggeReal Valladolid CFChuyển nhượng—
03/07/2022Besiktas JKClub BruggeChuyển nhượng—
29/06/2020Zulte-WaregemBesiktas JKCho mượn—
04/07/2019Besiktas JKZulte-WaregemChuyển nhượng—
14/01/2018Orlando CityBesiktas JKHết hạn mượn 1.85M €1,9 triệu €
14/01/2015UConn Huskies (University of Connecticut)Orlando CityChuyển nhượng—
30/07/2014Sigma FCUConn Huskies (University of Connecticut)Cho mượn—
28/02/2014UConn Huskies (University of Connecticut)Sigma FCChuyển nhượng—
31/07/2013Sigma FC AcademyUConn Huskies (University of Connecticut)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh25
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com