
Nathan-Dylan Saliba
22Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị
Nathan-Dylan Saliba là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Villarreal CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
730Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
730Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 354 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 91% | 51% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 194 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 80% | 54% | 1 | 0 | 6,27 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 182 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 83% | 57% | 1 | 0 | 7,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/235 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/47 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/56 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 7,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/102 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 3-4 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 1/5 | — | 6,49 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/13 | 0 | 1/3 | — | 6,69 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Napoli | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/22 | 1 | 6/8 | V | 6,40 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 1/7 | — | 7,05 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/38 | 1 | 3/12 | — | 5,70 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/43 | 1 | 3/6 | — | 7,10 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/46 | 1 | 4/4 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 36/39 | 5 | 7/12 | — | 7,07 |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Malaga | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 4/6 | — | 6,68 |
| 15/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 1/5 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2020 | 16 | 50 nghìn € |
| 08/07/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/11/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/08/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/11/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/03/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/08/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 25/09/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 21 | 4,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 7,5 triệu € |
| 21/07/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 22 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Anderlecht | Villarreal CF | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Montreal Impact | Anderlecht | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 03/12/2020 | CF Montréal Academy | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh54
- Thể lực50