Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ralph Priso

Vancouver WhitecapsTiền vệCAN
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Ralph Priso là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
14Đá chính
1.205Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1205Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—14108521003191%45%107,06
Cúp C1 CONCACAF2026—322250002093%64%106,96
Cúp MLS–Mexico2026—321150001094%72%006,55
Canadian Championship2026—10130000093%100%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 852 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
668/728 (91%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
45/68 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
15
Phá bóng
28
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/44 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/234 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/79 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/15 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ralph Priso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Austin FCT 2-1250000012/140——6,16
15/10/2026MLS@ St. Louis City SCH 0-0900010140/4801/3V6,36
11/10/2026MLS@ Los Angeles FCH 1-1900000065/7212/3—7,07
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 0-1900000033/4825/8—6,20
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-0630000032/3413/4—6,50
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ChileT 1-0630000043/4600/5—7,35
20/09/2026MLS@ Real Salt LakeT 3-0450000048/5111/4—6,78
17/09/2026Canadian Championship@ Montreal ImpactB 1-2130000014/1511/1—6,50
23/08/2026MLSvs FC DallasT 5-0450000040/4200/1—7,23
20/08/2026MLSvs Houston DynamoB 0-1160000022/2311/1—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/20191775 nghìn €
12/11/202018250 nghìn €
17/12/202018500 nghìn €
08/07/202118500 nghìn €
08/11/202119500 nghìn €
31/03/2022191,0 triệu €
07/11/2022201,0 triệu €
21/08/2023211,0 triệu €
17/12/2023211,0 triệu €
24/03/202421800 nghìn €
12/06/202421500 nghìn €
05/12/202422500 nghìn €
11/12/202422500 nghìn €
04/06/202522500 nghìn €
10/12/202523800 nghìn €
01/06/202623800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/03/2024Colorado RapidsVancouver WhitecapsHết hạn mượn 0.137M €137 nghìn €
08/07/2022Toronto FCColorado RapidsChuyển nhượng—
12/06/2022Toronto FC IIToronto FCCho mượn—
10/06/2022Toronto FCToronto FC IIChuyển nhượng—
29/11/2021Toronto FC IIToronto FCCho mượn—
08/06/2021Toronto FCToronto FC IIChuyển nhượng—
13/10/2020Toronto FC IIToronto FCChuyển nhượng—
04/03/2019Toronto FC AcademyToronto FC IIChuyển nhượng—
31/12/2016North Toronto NitrosToronto FC AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh65
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com