
Richard Chukwu là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 2 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61% | 33% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/26 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 7,03 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 1 | 3/7 | — | 7,30 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 7,00 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | @ Orlando City B | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/40 | 0 | 0/2 | — | 6,54 |
| 29/08/2026 | MLS Next Pro | vs New York City Team B | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/54 | 4 | 7/9 | Đ | 6,64 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | @ New York Red Bulls B | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | 1/6 | V | 4,91 |
| 15/08/2026 | MLS Next Pro | vs Chattanooga | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 6/8 | V | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2026 | 18 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Toronto FC II | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2026 | Toronto FC Academy | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh59
- Thể lực38