
Junior Hoilett
Tiền đạoCAN
36Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Junior Hoilett là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch CAN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/2 | — | 6,72 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/22 | 2 | 11/16 | V | 5,55 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 1/6 | — | 5,70 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/19 | 2 | 5/10 | — | 6,97 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 0 | 1/5 | — | 5,85 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 7/14 | — | 6,44 |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tunisia | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/9 | 0 | — | — | 6,40 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | T 1-0 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 0/4 | — | 8,07 |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 4/10 | — | 6,41 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Legia Warszawa | T 3-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/24 | 0 | 1/7 | V | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/01/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/05/2008 | 17 | 200 nghìn € |
| 03/11/2008 | 18 | 600 nghìn € |
| 01/03/2009 | 18 | 800 nghìn € |
| 09/06/2009 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2010 | 19 | 1,5 triệu € |
| 12/08/2010 | 20 | 2,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 20 | 3,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 21 | 4,5 triệu € |
| 05/02/2012 | 21 | 8,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 22 | 9,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 22 | 7,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 23 | 5,5 triệu € |
| 07/01/2014 | 23 | 5,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 24 | 5,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 24 | 5,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 25 | 4,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 25 | 3,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 27 | 3,5 triệu € |
| 12/08/2018 | 28 | 4,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 4,5 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 4,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 29 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 30 | 2,8 triệu € |
| 09/03/2021 | 30 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 12/05/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 31/05/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 19/03/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/05/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Swindon Town | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2026 | Hibernian F.C. | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Aberdeen F.C. | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2024 | Free Player | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Vancouver Whitecaps | Free Player | Trở lại | — |
| 13/09/2023 | Free Player | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Reading | Free Player | Trở lại | — |
| 18/08/2021 | Cardiff City | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2016 | Free Player | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Queens Park Rangers | Free Player | Trở lại | — |
| 26/07/2012 | Blackburn Rovers | Queens Park Rangers | Hết hạn mượn 3.75M € | 3,8 triệu € |
| 30/06/2009 | Blackburn Rovers U23 | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | FC St. Pauli | Blackburn Rovers U23 | Cho mượn | — |
| 27/07/2008 | Blackburn Rovers U23 | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | SC Paderborn 07 | Blackburn Rovers U23 | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | Blackburn Rovers U23 | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Blackburn Rovers U18 | Blackburn Rovers U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh34
- Thể lực47