Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Junior Hoilett

Tiền đạoCAN
36Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Junior Hoilett là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch CAN.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Junior Hoilett · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ChileT 1-014001006/812/2—6,72
02/05/2026Hạng Tư Anhvs ChesterfieldB 1-2710000112/22211/16V5,55
25/04/2026Hạng Tư Anh@ Grimsby TownB 0-445000009/1311/6—5,70
18/04/2026Hạng Tư Anhvs Accrington StanleyH 2-2580000310/1925/10—6,97
11/04/2026Hạng Tư Anh@ Colchester UnitedB 0-3590000010/1901/5—5,85
06/04/2026Hạng Tư Anhvs WalsallT 2-165000009/1427/14—6,44
01/04/2026Giao hữu quốc tếvs TunisiaH 0-014001115/90——6,40
21/03/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversT 1-023101116/900/4—8,07
18/03/2026Hạng Tư Anh@ GillinghamT 2-0600000015/1804/10—6,41
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Legia WarszawaT 3-2640010318/2401/7V6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 200 nghìn €2008: 600 nghìn €2009: 800 nghìn €2009: 1,0 triệu €2010: 1,5 triệu €2010: 2,0 triệu €2011: 3,0 triệu €2011: 4,5 triệu €2012: 8,0 triệu €2012: 9,0 triệu €2013: 7,0 triệu €2013: 5,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 5,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20082026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/01/20081750 nghìn €
25/05/200817200 nghìn €
03/11/200818600 nghìn €
01/03/200918800 nghìn €
09/06/2009191,0 triệu €
23/01/2010191,5 triệu €
12/08/2010202,0 triệu €
31/01/2011203,0 triệu €
07/08/2011214,5 triệu €
05/02/2012218,0 triệu €
23/06/2012229,0 triệu €
27/01/2013227,0 triệu €
01/07/2013235,5 triệu €
07/01/2014235,0 triệu €
11/08/2014245,5 triệu €
11/02/2015245,0 triệu €
23/09/2015254,5 triệu €
19/04/2016253,5 triệu €
26/02/2017263,0 triệu €
17/09/2017273,0 triệu €
26/02/2018273,5 triệu €
12/08/2018284,5 triệu €
18/12/2018284,5 triệu €
12/06/2019294,5 triệu €
26/02/2020293,5 triệu €
07/04/2020292,8 triệu €
14/10/2020302,8 triệu €
09/03/2021301,8 triệu €
29/06/2021311,0 triệu €
23/11/202131800 nghìn €
12/05/202231800 nghìn €
26/10/202232800 nghìn €
31/05/202332400 nghìn €
17/12/202333400 nghìn €
19/03/202433200 nghìn €
29/05/202433150 nghìn €
02/12/202434100 nghìn €
16/06/20253550 nghìn €
09/12/20253550 nghìn €
14/05/20263525 nghìn €
05/10/202636—

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Swindon TownFree PlayerTrở lại—
01/02/2026Hibernian F.C.Swindon TownChuyển nhượng—
05/08/2024Aberdeen F.C.Hibernian F.C.Chuyển nhượng—
15/02/2024Free PlayerAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
31/12/2023Vancouver WhitecapsFree PlayerTrở lại—
13/09/2023Free PlayerVancouver WhitecapsChuyển nhượng—
30/06/2023ReadingFree PlayerTrở lại—
18/08/2021Cardiff CityReadingChuyển nhượng—
09/10/2016Free PlayerCardiff CityChuyển nhượng—
30/06/2016Queens Park RangersFree PlayerTrở lại—
26/07/2012Blackburn RoversQueens Park RangersHết hạn mượn 3.75M €3,8 triệu €
30/06/2009Blackburn Rovers U23Blackburn RoversChuyển nhượng—
29/06/2009FC St. PauliBlackburn Rovers U23Cho mượn—
27/07/2008Blackburn Rovers U23FC St. PauliChuyển nhượng—
29/06/2008SC Paderborn 07Blackburn Rovers U23Cho mượn—
31/12/2007Blackburn Rovers U23SC Paderborn 07Chuyển nhượng—
30/06/2007Blackburn Rovers U18Blackburn Rovers U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh34
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com