Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mathieu Choinière

Los Angeles FCTiền vệCAN
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Mathieu Choinière là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Los Angeles FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

42Trận ra sân
31Đá chính
2.739Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1369Phút/bàn
5/26Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—30201.81520321590%56%306,89
Cúp C1 CONCACAF2026—876140023090%52%006,92
Cúp MLS–Mexico2026—332520002089%58%006,67
World Cup2026—11580000082%80%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.815 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/21
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1076/1185 (90%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
36/58 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/41
Cắt bóng
26
Phá bóng
23
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
89/158 (56%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
81 / 57
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
159
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
382/423 (90%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
17/21 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
9
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/61 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/193 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/29 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mathieu Choinière · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ New York City Football ClubH 1-1320000113/1600/2—6,33
15/10/2026MLSvs Austin FCT 3-1270010111/1200/2—6,47
11/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsH 1-1450010128/3012/4V7,20
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 0-1450000225/3315/6—7,00
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-0270010030/3201/3—7,20
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ChileT 1-0900010485/9324/9—7,20
20/09/2026MLS@ San Jose EarthquakesH 2-2780000122/2713/5—6,12
13/09/2026MLS@ Sporting Kansas CityB 1-3900011154/5938/12—7,18
10/09/2026MLSvs New York Red BullsT 2-0900000164/7218/9—7,20
06/09/2026MLS@ Real Salt LakeH 2-2900010050/5523/3—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/201819175 nghìn €
14/12/201819200 nghìn €
26/05/201920350 nghìn €
29/11/201920450 nghìn €
07/04/202021400 nghìn €
25/08/202021350 nghìn €
17/12/202021300 nghìn €
08/07/202122300 nghìn €
08/11/202122500 nghìn €
17/08/2022231,0 triệu €
07/11/2022231,5 triệu €
21/08/2023242,0 triệu €
17/12/2023242,5 triệu €
12/06/2024253,5 triệu €
22/12/2024252,0 triệu €
19/03/2025261,5 triệu €
09/06/202526800 nghìn €
10/12/202526800 nghìn €
01/06/202627800 nghìn €
17/09/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh54
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com