
Jacob Shaffelburg là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Los Angeles FC.
Tiểu sử Jacob Shaffelburg
Jacob Shaffelburg là tiền đạo 26 tuổi người Canada, hiện khoác áo câu lạc bộ Los Angeles FC. Với chiều cao 178 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái, cầu thủ này có 26 trận mùa 2026 với 1176 phút thi đấu, 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,51. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 5,0 triệu € (2024). Hợp đồng với Los Angeles FC kéo dài đến 30/12/2026, và giao dịch gần nhất ghi ngày 28/12/2025 từ Nashville SC sang Los Angeles FC, loại giao dịch là Hết hạn mượn, phí 850 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 19 | 10 | 931 | 0 | 0 | 4 | 11 | 5 | 72% | 40% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 2 | 178 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 64% | 56% | 1 | 0 | 6,29 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 28% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 27% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 931 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/218 (72%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 17/65 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/84 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 42
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/28 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/42 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/5 | — | 6,24 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Austin FC | T 3-1 | 27 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2/6 | 0 | 2/3 | — | 7,08 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 4/6 | — | 6,38 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/18 | 3 | 5/9 | — | 6,00 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 63 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 20/23 | 0 | 1/7 | — | 8,30 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/19 | 0 | 3/4 | — | 6,82 |
| 20/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,51 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 7/14 | 0 | 3/7 | — | 7,01 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/11 | 1 | 3/5 | — | 7,03 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 1/3 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/08/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/07/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/11/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 30/03/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 18/07/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 06/04/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/12/2025 | Nashville SC | Los Angeles FC | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 15/11/2022 | Toronto FC | Nashville SC | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | Nashville SC | Toronto FC | Cho mượn | — |
| 01/08/2022 | Toronto FC | Nashville SC | Chuyển nhượng 0.204545M € | 204 nghìn € |
| 20/06/2019 | Toronto FC II | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Toronto FC Academy | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật57
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực36