Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacob Shaffelburg

Los Angeles FCTiền đạoCAN
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Jacob Shaffelburg là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Los Angeles FC.

Tiểu sử Jacob Shaffelburg

Jacob Shaffelburg là tiền đạo 26 tuổi người Canada, hiện khoác áo câu lạc bộ Los Angeles FC. Với chiều cao 178 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái, cầu thủ này có 26 trận mùa 2026 với 1176 phút thi đấu, 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,51. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 5,0 triệu € (2024). Hợp đồng với Los Angeles FC kéo dài đến 30/12/2026, và giao dịch gần nhất ghi ngày 28/12/2025 từ Nashville SC sang Los Angeles FC, loại giao dịch là Hết hạn mượn, phí 850 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

31Trận ra sân
13Đá chính
1.263Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/18Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—191093100411572%40%006,55
Cúp C1 CONCACAF2026—421780001064%56%106,29
World Cup2026—50870003085%28%006,44
Cúp MLS–Mexico2026—31670003185%27%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 931 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
10
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/218 (72%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
17/65 (26%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/84 (40%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 42
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/28 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/42 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/14 (28%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/14 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacob Shaffelburg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ New York City Football ClubH 1-166000008/901/5—6,24
15/10/2026MLSvs Austin FCT 3-127011112/602/3—7,08
11/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsH 1-163000008/1004/6—6,38
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 0-172001109/1835/9—6,00
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-0632022020/2301/7—8,30
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ChileT 1-0630021113/1903/4—6,82
20/09/2026MLS@ San Jose EarthquakesH 2-24000001/200/2—6,51
13/09/2026MLS@ Sporting Kansas CityB 1-345010047/1403/7—7,01
10/09/2026MLSvs New York Red BullsT 2-061001118/1113/5—7,03
06/09/2026MLS@ Real Salt LakeH 2-2820000115/1911/3—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/201920200 nghìn €
25/08/202020200 nghìn €
17/12/202021200 nghìn €
08/07/202121350 nghìn €
08/11/2021212,0 triệu €
17/08/2022222,0 triệu €
07/11/2022222,0 triệu €
30/03/2023232,5 triệu €
21/08/2023233,5 triệu €
17/12/2023243,5 triệu €
12/06/2024243,5 triệu €
18/07/2024245,0 triệu €
11/12/2024255,0 triệu €
04/06/2025254,0 triệu €
10/12/2025264,0 triệu €
06/04/2026263,0 triệu €
01/06/2026262,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/12/2025Nashville SCLos Angeles FCHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
15/11/2022Toronto FCNashville SCHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
14/11/2022Nashville SCToronto FCCho mượn—
01/08/2022Toronto FCNashville SCChuyển nhượng 0.204545M €204 nghìn €
20/06/2019Toronto FC IIToronto FCChuyển nhượng—
31/12/2018Toronto FC AcademyToronto FC IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy53
  • Sức mạnh40
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com