
Stephen Eustáquio là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Swansea City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
819Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 428 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 86% | 34% | 0 | 0 | 6,87 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 391 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 67% | 0 | 0 | 7,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/293 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/25 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/32 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/278 (87%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 16/45 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/31 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/34 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/29 | 1 | 3/5 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/52 | 2 | 4/9 | — | 7,10 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/34 | 3 | 3/6 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 2-1 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/42 | 0 | 1/5 | — | 7,96 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/55 | 1 | 1/4 | — | 6,35 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 6,02 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/72 | 1 | 2/5 | — | 7,04 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 40/47 | 2 | 4/12 | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 3-0 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/25 | 1 | 3/3 | — | 7,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/02/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/06/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/10/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/01/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/10/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 12/08/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 25 | 8,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 26 | 10,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 26 | 12,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 15,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 27 | 14,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 27 | 11,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 27 | 11,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 10,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 28 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 7,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | FC Porto | Swansea City | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Los Angeles FC | FC Porto | Cho mượn | — |
| 05/02/2026 | FC Porto | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pacos de Ferreira | FC Porto | Hết hạn mượn 4.210526M € | 4,2 triệu € |
| 29/06/2022 | FC Porto | Pacos de Ferreira | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | Pacos de Ferreira | FC Porto | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/01/2021 | Cruz Azul | Pacos de Ferreira | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 27/01/2021 | Pacos de Ferreira | Cruz Azul | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Cruz Azul | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | GD Chaves | Cruz Azul | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/01/2018 | Leixoes | GD Chaves | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2017 | SCU Torreense | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SCU Torreense U19 | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Uniao Leiria U19 | SCU Torreense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | GD Nazarenos U19 | Uniao Leiria U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Uniao Leiria U19 | GD Nazarenos U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | União de Leiria Sub-17 | Uniao Leiria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | União de Leiria Sub-15 | União de Leiria Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | GD Nazarenos Sub-15 | União de Leiria Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | GD Nazarenos Formação | GD Nazarenos Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh55
- Thể lực55