Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeevan Badwal

Vancouver WhitecapsTiền vệCAN
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Jeevan Badwal là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

31Trận ra sân
25Đá chính
2.103Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
701Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—21161.33410211691%56%306,71
Canadian Championship2026—443300015391%54%207,25
Cúp C1 CONCACAF2026—432591003188%80%007,04
Cúp MLS–Mexico2026—221801003187%62%107,04

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.334 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/45
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
574/630 (91%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
16
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
82/145 (56%)
Không chiến thắng / thua
9 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
69 / 48
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
45

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/199 (91%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/7 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/42 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/135 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/25 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/114 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/24 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeevan Badwal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026MLS@ Real Salt LakeT 3-0900000046/5316/10V6,35
17/09/2026Canadian Championship@ Montreal ImpactB 1-2900111460/6717/15V8,19
14/09/2026MLSvs Austin FCB 1-2260000014/1503/5—5,99
06/09/2026MLSvs St. Louis City SCB 1-3450000015/1802/2—5,81
03/09/2026Canadian Championshipvs Montreal ImpactH 1-1900011253/5707/12V7,40
30/08/2026MLS@ Sporting Kansas CityT 3-0280000016/1714/7—6,85
17/08/2026MLS@ Seattle SoundersT 2-018000005/501/2—6,84
12/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Tigres UANLH 1-1900000033/3837/12V6,05
08/08/2026Cúp MLS–Mexicovs FC JuarezB 1-3901031267/7628/12—8,03
05/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Atlante FCB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 3,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/202418100 nghìn €
16/04/202519200 nghìn €
04/06/202519200 nghìn €
11/09/202519400 nghìn €
10/12/202519600 nghìn €
01/06/202620800 nghìn €
17/09/2026203,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/09/2024Vancouver Whitecaps ReserveVancouver WhitecapsChuyển nhượng—
31/01/2024Whitecaps FC AcademyVancouver Whitecaps ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh55
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com