
Jonathan David là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Atletico Madrid.
Tiểu sử Jonathan David
Jonathan David hiện chơi cho Atletico Madrid ở vị trí tiền đạo, mang quốc tịch Canada, 26 tuổi. Với chiều cao 178 cm, cân nặng 81 kg, cầu thủ thuận chân phải. Mùa 2026-2027 có 13 trận, 807 phút, 6 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 7,08, trong đó 3 bàn ở La Liga. Giá trị thị trường hiện là 30,0 triệu €, mức cao nhất từng ghi nhận là 60,0 triệu € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 31/08/2026 đưa cầu thủ từ Juventus đến Atletico Madrid, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
807Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
18/33Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 295 | 3 | 0 | 2 | 14 | 9 | 82% | 36% | 0 | 0 | 7,63 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 14% | 0 | 0 | 6,34 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 421 | 3 | 0 | 0 | 18 | 8 | 71% | 28% | 1 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 7,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/69 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/25 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/22 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/14 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 10
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/107 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/38 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 16
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 18/23 | 0 | 2/7 | — | 6,38 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester United | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 2/9 | — | 6,17 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 2/7 | — | 7,35 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/20 | 0 | 2/9 | V | 6,00 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/29 | 0 | 0/1 | — | 7,30 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 1-0 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 23/28 | 0 | 3/4 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 2-1 | 62 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/11 | 1 | 1/6 | — | 7,85 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 4-0 | 68 | 1 | 1 | 6 | 3 | 4 | 17/18 | 0 | 3/4 | — | 8,78 |
| 14/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | T 3-0 | 30 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/8 | 0 | 1/1 | — | 7,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/09/2018 | 18 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 18 | 2,0 triệu € |
| 03/03/2019 | 19 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 19 | 9,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 19 | 15,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 19 | 20,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 20 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 22,5 triệu € |
| 05/08/2020 | 20 | 25,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 20 | 30,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 21 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 50,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 45,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 45,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 23 | 60,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 60,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 50,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 24 | 45,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 24 | 45,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 25 | 45,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 35,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Juventus | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | LOSC Lille | Juventus | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | KAA Gent | LOSC Lille | Hết hạn mượn 27M € | 27,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Gent B | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2018 | Ottawa Internationals SC | Gent B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật60
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực58