Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Justin Smith

EldenseHậu vệCAN
23Tuổi
189Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Justin Smith là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Eldense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
778Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
778Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—997781004184%55%406,65

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 778 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
357/424 (84%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
23/39 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
10
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/104 (55%)
Không chiến thắng / thua
18 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 38
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Justin Smith · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFT 3-2640000022/2826/10V6,07
10/10/2026La Liga 2vs CordobaT 2-1840010035/4335/8V6,13
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 0-1dự bị00000—0———
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-0250000112/1400/2—6,60
27/09/2026La Liga 2@ Burgos CFB 0-1900010137/4447/12—7,03
19/09/2026La Liga 2vs EibarB 1-2901011575/86310/20V8,20
13/09/2026La Liga 2@ Sporting GijonT 1-0900000134/4438/11V6,52
06/09/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 0-0900000232/4126/10—6,55
30/08/2026La Liga 2@ CD LeganesB 0-1900000037/4314/12—6,45
23/08/2026La Liga 2vs Cadiz CFH 2-2900010036/4017/12—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/202118300 nghìn €
29/03/202219300 nghìn €
29/05/202219300 nghìn €
27/10/202219250 nghìn €
05/04/202320100 nghìn €
15/06/202320100 nghìn €
07/12/202320300 nghìn €
13/06/202421300 nghìn €
17/12/202421300 nghìn €
08/06/202522300 nghìn €
29/12/202522500 nghìn €
21/06/202623800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026RCD Espanyol de BarcelonaEldenseChuyển nhượng—
29/06/2026Sporting GijonRCD Espanyol de BarcelonaCho mượn—
17/07/2025RCD Espanyol de BarcelonaSporting GijonChuyển nhượng—
30/06/2025RCD Espanyol BRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
22/07/2024OGC Nice BRCD Espanyol BChuyển nhượng—
29/06/2024AvranchesOGC Nice BCho mượn—
05/07/2023OGC Nice BAvranchesChuyển nhượng—
29/06/2023Quevilly Rouen MétropoleOGC Nice BCho mượn—
30/06/2022OGC Nice BQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
30/06/2021OGC Nice U19OGC Nice BChuyển nhượng—
30/06/2020OGC Nice U17OGC Nice U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Paris Saint Germain U17OGC Nice U17Chuyển nhượng—
30/06/2018Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh54
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com