
Niko Sigur là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Toulouse FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
369Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 244 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 55% | 1 | 0 | 6,50 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 125 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 40% | 1 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/111 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/63 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 1 | 4/7 | — | 6,78 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/1 | — | 6,05 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/40 | 3 | 7/9 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/24 | 2 | 3/5 | — | 6,90 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/56 | 2 | 6/9 | — | 7,15 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 38/40 | 1 | 6/11 | V | 6,56 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | 0/1 | — | 6,62 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 6/11 | V | 6,16 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Hajduk Split | Toulouse FC | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 20/04/2023 | Hajduk Split U19 | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | NK Radomlje U19 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2022 | Vaughan Azzurri | NK Radomlje U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Vancouver Whitecaps Reserves | Vaughan Azzurri | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh66
- Thể lực55