Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nacho Fernández

Al QadsiahHậu vệESP
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Nacho Fernández là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al Qadsiah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
879Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—886990014194%59%306,83
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11900000093%57%006,87
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900000096%25%007,30

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
415/441 (94%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/41 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
11
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/37 (59%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/63 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/85 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nacho Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodT 5-0690000147/4800/1—6,87
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Wasl SCT 2-1900000059/6304/7—6,87
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqH 3-3900020055/5804/6—6,52
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCT 3-2900000050/5503/5V5,96
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahT 2-0900000063/6702/3V6,70
31/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FaisalyT 3-1900000139/4113/7—6,82
24/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCT 2-0900000071/7423/5—7,56
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 0-1900021147/5114/5—7,22
17/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-TaiT 5-0900000082/8501/4—7,30
14/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababT 3-1900100143/4713/5V6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 1,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 3,5 triệu €2013: 3,5 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/2012221,5 triệu €
09/01/2013222,5 triệu €
08/05/2013233,5 triệu €
11/06/2013233,5 triệu €
16/09/2013235,0 triệu €
22/01/2014245,0 triệu €
19/07/2014246,0 triệu €
22/01/2015256,0 triệu €
30/06/2015255,0 triệu €
21/02/2016265,0 triệu €
14/07/2016265,0 triệu €
23/01/20172710,0 triệu €
04/06/20172715,0 triệu €
31/12/20172720,0 triệu €
29/05/20182830,0 triệu €
14/07/20182835,0 triệu €
20/12/20182830,0 triệu €
10/06/20192925,0 triệu €
09/09/20192920,0 triệu €
19/12/20192915,0 triệu €
07/04/20203012,0 triệu €
07/10/20203010,0 triệu €
04/01/20213010,0 triệu €
09/06/20213110,0 triệu €
12/10/2021318,0 triệu €
29/12/2021317,0 triệu €
02/06/2022327,0 triệu €
06/11/2022325,0 triệu €
22/03/2023336,0 triệu €
12/06/2023336,0 triệu €
12/10/2023335,0 triệu €
20/03/2024344,0 triệu €
06/06/2024343,0 triệu €
12/12/2024342,5 triệu €
26/05/2025352,0 triệu €
17/12/2025351,8 triệu €
03/06/2026361,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2024Real MadridAl QadsiahChuyển nhượng—
31/08/2012Real Madrid CastillaReal MadridChuyển nhượng—
30/06/2009Real Madrid CReal Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2008Real Madrid U19Real Madrid CChuyển nhượng—
30/06/2007Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Real Madrid YouthReal Madrid U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh70
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com