
Nacho Fernández là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al Qadsiah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
879Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 699 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 94% | 59% | 3 | 0 | 6,83 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 57% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 25% | 0 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 415/441 (94%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/41 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/37 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/63 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/85 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | T 5-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/48 | 0 | 0/1 | — | 6,87 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Wasl SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/63 | 0 | 4/7 | — | 6,87 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 55/58 | 0 | 4/6 | — | 6,52 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 0 | 3/5 | V | 5,96 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/67 | 0 | 2/3 | V | 6,70 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/41 | 1 | 3/7 | — | 6,82 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/74 | 2 | 3/5 | — | 7,56 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 47/51 | 1 | 4/5 | — | 7,22 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Tai | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/85 | 0 | 1/4 | — | 7,30 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 43/47 | 1 | 3/5 | V | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2012 | 22 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2013 | 22 | 2,5 triệu € |
| 08/05/2013 | 23 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2013 | 23 | 3,5 triệu € |
| 16/09/2013 | 23 | 5,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 24 | 6,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 25 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 5,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 26 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 5,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 27 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 27 | 15,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 27 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 28 | 30,0 triệu € |
| 14/07/2018 | 28 | 35,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 28 | 30,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 29 | 25,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 29 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 29 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 12,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 30 | 10,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 30 | 10,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 31 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 31 | 8,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 31 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 32 | 7,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 32 | 5,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 33 | 6,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 33 | 6,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 33 | 5,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 34 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 34 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 34 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 35 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 35 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 36 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2024 | Real Madrid | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2012 | Real Madrid Castilla | Real Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Real Madrid C | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Real Madrid U19 | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Real Madrid Youth | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh70
- Thể lực59