
Waleed Al-Ahmed
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị
Waleed Al-Ahmed là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Qadsiah.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Waleed Al-Ahmed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 14/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 3-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 2/5 | V | 5,70 |
| 01/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 35/37 | 2 | 5/11 | V | 6,48 |
| 24/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/66 | 3 | 4/6 | V | 7,21 |
| 21/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 68/72 | 3 | 8/14 | V | 7,26 |
| 13/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 33/36 | 2 | 6/7 | — | 7,96 |
| 08/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
| 04/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/55 | 2 | 3/7 | — | 7,52 |
| 27/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 4/5 | V | 5,73 |
| 19/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 6/10 | V | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 31/05/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/01/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 11/08/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 29/03/2026 | 26 | 1,4 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ37
Kỹ thuật36
Tư duy43
Sức mạnh68
Thể lực53