
Ali Hazazi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Qadsiah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
0Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 75% | 0 | 0 | 7,57 |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/39 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al-Tai | T 5-0 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 35/39 | 0 | 3/4 | — | 7,57 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | T 5-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 0/2 | — | 6,18 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 2-0 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 1/1 | — | 7,71 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/55 | 2 | 2/3 | — | 6,72 |
| 04/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 29/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | T 4-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 2/4 | — | 6,90 |
| 15/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 2/3 | — | 6,11 |
| 09/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Damac | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 31/05/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 06/01/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 10/09/2020 | 26 | 50 nghìn € |
| 30/01/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/06/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 05/01/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 29/06/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 01/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2024 | Al Ettifaq | Al Qadsiah | Hết hạn mượn 5.495503M € | 5,5 triệu € |
| 03/07/2017 | Al Qadsiah | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Al-Qadisiya FC U23 | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh49
- Thể lực39