Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Hazazi

Al QadsiahTiền vệKSA
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ali Hazazi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Qadsiah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

0Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00450002089%75%007,57
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/39 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Hazazi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-TaiT 5-0450120135/3903/4—7,57
14/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababT 3-1dự bị00000—0———
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadT 5-1140000013/1300/2—6,18
15/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 2-0201011012/1301/1—7,71
10/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaT 2-1680000051/5522/3—6,72
04/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrT 3-117000008/901/2—6,28
29/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhT 4-0240010025/2702/4—6,90
15/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 2-2210000013/1512/3—6,11
09/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DamacH 1-1dự bị00000—0———
06/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20162250 nghìn €
29/06/20172350 nghìn €
07/01/20192450 nghìn €
31/05/20192550 nghìn €
06/01/20202550 nghìn €
10/09/20202650 nghìn €
30/01/202126150 nghìn €
17/06/202127225 nghìn €
05/01/202227275 nghìn €
29/06/202228275 nghìn €
01/12/202228200 nghìn €
11/06/202329250 nghìn €
14/12/202329350 nghìn €
03/06/202430300 nghìn €
12/12/202430500 nghìn €
26/05/202531450 nghìn €
17/12/202531400 nghìn €
03/06/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2024Al EttifaqAl QadsiahHết hạn mượn 5.495503M €5,5 triệu €
03/07/2017Al QadsiahAl EttifaqChuyển nhượng—
30/06/2014Al-Qadisiya FC U23Al QadsiahChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh49
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com