
Al Qadsiah
VĐQG Ả Rập Xê ÚtSaudi ArabiaHLV Brendan RodgersSân Prince Mohammed Bin Fahd StadiumThành lập 1967Giá trị 152,1 triệu €
Phong độ: TTHTT
Al Qadsiah sẽ gặp Al Hilal lúc 01:00 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Ả Rập Xê Út.
Đội hình Al Qadsiah
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 34 | BEL | 197 cm | 3,5 triệu € | |
| 28 | Thủ môn | 35 | KSA | 179 cm | 175 nghìn € | |
| 50 | Thủ môn | 25 | KSA | 181 cm | 350 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | KSA | 170 cm | 1,8 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | KSA | 184 cm | 1,2 triệu € | |
| 6 | Hậu vệ | 36 | ESP | 180 cm | 1,5 triệu € | |
| 12 | Hậu vệ | 34 | KSA | 171 cm | 550 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 19 | KSA | — | — | |
| 17 | Hậu vệ | 26 | URU | 184 cm | 9,0 triệu € | |
| 23 | Hậu vệ | 27 | KSA | 189 cm | 1,4 triệu € | |
| 24 | Hậu vệ | 31 | KSA | 179 cm | 125 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 19 | CIV | 190 cm | 1,0 triệu € | |
| 27 | Hậu vệ | 19 | KSA | 172 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 31 | GER | 186 cm | 4,5 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | URU | 172 cm | 4,5 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | KSA | 175 cm | 6,0 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 32 | KSA | 183 cm | 350 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 28 | NED | 185 cm | 50,0 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 22 | KSA | 178 cm | 800 nghìn € | |
| 35 | Tiền vệ | 21 | KSA | — | — | |
| — | Tiền đạo | 20 | BRA | — | 400 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 19 | FRA | — | — | |
| — | Tiền đạo | 20 | NGR | 175 cm | 5,0 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 27 | KSA | 171 cm | 800 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 33 | KSA | 183 cm | 225 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 24 | KSA | 167 cm | 250 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 25 | KSA | 173 cm | 200 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 21 | GHA | 172 cm | 14,0 triệu € | |
| 32 | Tiền đạo | 27 | ITA | 186 cm | 30,0 triệu € | |
| 33 | Tiền đạo | 29 | MEX | 180 cm | 14,0 triệu € | |
| 46 | Tiền đạo | 22 | KSA | 182 cm | 500 nghìn € |