
Al Kholood
VĐQG Ả Rập Xê ÚtSaudi ArabiaHLV Des BuckinghamSân Al Hazm Club StadiumThành lập 1970Giá trị 17,1 triệu €
Phong độ: BBBTH
Al Kholood sẽ gặp Al Ettifaq lúc 22:05 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Ả Rập Xê Út.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 2 | 2 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Hamed Al-Shanqity | Thủ môn | 21 |
| 30 | Mohammed Mazyad Al Shammari | Thủ môn | 34 |
| 48 | Muhannad Al-Yahya | Thủ môn | 22 |
| 5 | Edgaras Utkus | Hậu vệ | 26 |
| 7 | Sultan Al Shehri | Hậu vệ | 31 |
| 15 | Ramzi Solan | Hậu vệ | 28 |
| 23 | Yazan Madani | Hậu vệ | 21 |
| 25 | Mansour Camara | Hậu vệ | 20 |
| 38 | Shaquille Pinas | Hậu vệ | 28 |
| 47 | Abdulrahman Obaid Al-Obaid | Hậu vệ | 22 |
| 6 | John Buckley | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Seydouba Cisse | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Iker Kortajarena Canellada | Tiền vệ | 26 |
| 24 | Odai Hussein Abdulghani | Tiền vệ | — |
| 39 | Abdulrahman Al-Dosari | Tiền vệ | 29 |
| 41 | Ibrahem Barabaa | Tiền vệ | 21 |
| 52 | Rakan Jamaan | Tiền vệ | 20 |
| 55 | Yousef Al-Honaifesh | Tiền vệ | 20 |
| 67 | Mohammed Al Rashidi | Tiền vệ | 24 |
| 77 | Antoine Loic Essomba Bikoula | Tiền vệ | 22 |
| 11 | Coba Gomes da Costa | Tiền đạo | 24 |
| 17 | Adam Berry | Tiền đạo | 20 |
| 18 | Ramiro Enrique | Tiền đạo | 25 |
| 22 | Julien Domingues | Tiền đạo | 30 |
| 26 | Yaseen Al-Zubaidi | Tiền đạo | 23 |
| 27 | Abdullah Al Ajyan | Tiền đạo | 22 |
| 70 | Mohammed Sawaan | Tiền đạo | 26 |
| 99 | Gustavo Gouveia Rodrigues Cruz | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Al Kholood là khi nào?
- Al Kholood gặp Al Ettifaq trên sân nhà lúc 22:05 ngày 24/10/2026, giải VĐQG Ả Rập Xê Út.
- Al Kholood đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Al Kholood 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 15/10/2026 thua Al Faisaly 2-3 (VĐQG Ả Rập Xê Út).
- Đội hình Al Kholood có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Al Kholood có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 24,3, tổng giá trị 17,1 triệu €; đắt giá nhất là Ramiro Enrique (tiền đạo, 4,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Al Kholood?
- HLV trưởng là Des Buckingham (ENG, 41 tuổi); sân nhà Al Hazm Club Stadium tại Ar Rass, sức chứa 8.000 chỗ.
- Thành tích Al Kholood mùa này tại VĐQG Ả Rập Xê Út?
- Tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Al Kholood đã đá 9 trận, ghi 14 bàn, thủng lưới 18 (trung bình 1,56 bàn ghi/trận); sút 112 lần, 38 trúng đích; chuyền chính xác 84%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:22 22/10/2026 (giờ Việt Nam).