
Roger Fernandes là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Ittihad.
Tiểu sử Roger Fernandes
Roger Fernandes là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Al Ittihad, mang quốc tịch Bồ Đào Nha, sinh ngày 21/11/2005 và hiện 20 tuổi. Ở mùa 2025-2026, cầu thủ có 6 trận ra sân, ghi 2 bàn, kiến tạo 2 lần, thi đấu 406 phút với điểm trung bình 5,89. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 20,0 triệu €, cao nhất đạt 22,0 triệu € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất là dạng 'Hết hạn mượn' từ Sporting Braga sang Al Ittihad (04/09/2025), phí 32,0 triệu €. Cầu thủ thuận chân trái, cao 170 cm, nặng 65 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
406Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 6 | 5 | 406 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | — | — | 1 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 5/18 | — | 6,38 |
| 18/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Machida Zelvia | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/19 | 0 | 5/10 | — | 6,85 |
| 15/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Wahda(UAE) | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/20 | 0 | 1/4 | — | 7,20 |
| 09/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | B 3-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/14 | 1 | 5/15 | — | 6,32 |
| 01/04/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Scotland | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,29 |
| 27/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Azerbaijan | T 4-0 | 26 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 19/03/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Kholood | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/33 | 4 | 7/12 | — | 7,01 |
| 14/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 1-3 | 69 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 22/25 | 2 | 5/9 | — | 7,27 |
| 25/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 37/41 | 0 | 0/12 | V | 6,77 |
| 14/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 28/31 | 2 | 2/8 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 16 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 16 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 16 | 4,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 16 | 3,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 17 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 18 | 3,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 18 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 18 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 19 | 15,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 19 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 19 | 22,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 20 | 22,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 20 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2025 | Sporting Braga | Al Ittihad | Hết hạn mượn 32M € | 32,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Braga B | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sporting Braga | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Braga U19 | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh47
- Thể lực48