
Mahamadou Doumbia
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị
Mahamadou Doumbia là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Al Ittihad.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahamadou Doumbia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 19/03/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Kholood | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,46 |
| 07/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 6/8 | V | 6,21 |
| 28/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | T 1-0 | 85 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 28/32 | 1 | 7/12 | — | 7,70 |
| 25/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 82/92 | 1 | 7/17 | — | 7,15 |
| 22/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 38/42 | 3 | 9/17 | — | 7,02 |
| 14/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 55/58 | 0 | 5/10 | — | 7,70 |
| 07/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/39 | 1 | 6/9 | V | 6,45 |
| 02/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | T 1-0 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 46/55 | 1 | 5/7 | — | 8,20 |
| 29/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 48/58 | 1 | 7/13 | — | 6,60 |
| 27/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 81/91 | 1 | 9/16 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 12/09/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/03/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 20 | 5,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 20 | 7,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 21 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 21 | 9,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ59
Kỹ thuật61
Tư duy65
Sức mạnh40
Thể lực43