Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Al-Ghamdi

Al IttihadTiền đạoKSA
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ahmed Al-Ghamdi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ittihad.

Tiểu sử Ahmed Al-Ghamdi

Ahmed Al-Ghamdi là tiền đạo người Saudi Arabia, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Ittihad. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 12 trận với 686 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,71. Theo giải đấu, VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận 9 trận và 1 kiến tạo, còn Cúp Nhà vua Saudi có 1 trận cùng 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, mức cao nhất từng đạt là 650 nghìn € năm 2025, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
686Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—954870016085%49%006,60
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211090001190%44%006,80
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900012167%30%107,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
266/312 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/33 (15%)
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/55 (49%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/30 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/40 (67%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Al-Ghamdi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 4-1260110117/1700/1—6,75
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 2-3830000260/7348/13—6,45
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Shamal Sports ClubH 1-1640011227/3014/9—6,70
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyT 3-1900010259/6714/7—6,65
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-1620000033/4004/7—6,35
06/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrT 2-1670030020/2635/10—6,33
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehH 0-0230010217/2113/6—7,07
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 3-2900000150/5512/6—6,82
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahT 1-045000009/1100/2—6,50
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al Najma(KSA)T 3-0900121327/4003/10V7,57

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20191750 nghìn €
17/06/20211950 nghìn €
05/01/20222025 nghìn €
29/06/202220125 nghìn €
01/12/202221200 nghìn €
11/06/202321225 nghìn €
14/12/202322200 nghìn €
03/06/202422600 nghìn €
12/12/202423600 nghìn €
23/06/202523650 nghìn €
17/12/202524600 nghìn €
03/06/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025Neom SCAl IttihadCho mượn—
29/01/2025Al IttihadNeom SCChuyển nhượng 1.025345M €1,0 triệu €
17/07/2024Al EttifaqAl IttihadHết hạn mượn 7.35M €7,3 triệu €
29/06/2024Al IttihadAl EttifaqCho mượn—
27/01/2024Al EttifaqAl IttihadChuyển nhượng—
23/01/2020Pacific FCAl EttifaqChuyển nhượng—
30/04/2019Rino's Vancouver SCPacific FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com