
Al Ittihad
Phong độ: TBBHT
Al Ittihad sẽ gặp Diraiyah lúc 22:30 ngày 23/10/2026 tại VĐQG Ả Rập Xê Út.
Đội hình Al Ittihad
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 30 | SRB | 192 cm | 7,0 triệu € | |
| 50 | Thủ môn | 24 | KSA | 180 cm | 175 nghìn € | |
| 88 | Thủ môn | 23 | KSA | 182 cm | 50 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 35 | POR | 188 cm | 3,5 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | SRB | 186 cm | 12,0 triệu € | |
| 6 | Hậu vệ | 24 | KSA | 182 cm | 1,2 triệu € | |
| 8 | Hậu vệ | 28 | KSA | 185 cm | 650 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 27 | KSA | 173 cm | 900 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 34 | KSA | 179 cm | 275 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 32 | KSA | 184 cm | 450 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 27 | KSA | — | 500 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 22 | KSA | 170 cm | 600 nghìn € | |
| 42 | Hậu vệ | 24 | KSA | 188 cm | 350 nghìn € | |
| 66 | Hậu vệ | 21 | KSA | 178 cm | 225 nghìn € | |
| 87 | Hậu vệ | 21 | KSA | — | 50 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 26 | COL | 187 cm | 25,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 28 | ALG | 175 cm | 8,0 triệu € | |
| 17 | Tiền vệ | 22 | MLI | 186 cm | 9,0 triệu € | |
| 22 | Tiền vệ | 22 | KSA | 188 cm | 1,0 triệu € | |
| 23 | Tiền vệ | 35 | NED | 175 cm | 2,2 triệu € | |
| 29 | Tiền vệ | 20 | KSA | 166 cm | 450 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 24 | SEN | 186 cm | 15,0 triệu € | |
| 41 | Tiền vệ | 19 | KSA | — | 250 nghìn € | |
| 60 | Tiền vệ | 23 | KSA | 174 cm | 600 nghìn € | |
| 80 | Tiền vệ | 27 | KSA | 161 cm | 175 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 20 | NGR | 185 cm | 10,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 32 | KSA | 184 cm | 500 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 29 | MAR | 189 cm | 17,0 triệu € | |
| 27 | Tiền đạo | 25 | KSA | 177 cm | 500 nghìn € | |
| 34 | Tiền đạo | 29 | NED | 178 cm | 10,0 triệu € | |
| 78 | Tiền đạo | 20 | POR | 170 cm | 20,0 triệu € |