- Phạt góc8 – 7
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Rio Tinto Stadium, Sandy · Trọng tài: Elton Garcia · Mưa rải rác 5°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.30 / 3.45
Utah Royals (nữ) thắng Racing Louisville (nữ) 2-1 trên sân nhà Rio Tinto Stadium.
Utah Royals (nữ) vs Racing Louisville (nữ) 2-1 — VĐQG Mỹ (nữ) 18/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (phản lưới) Lauren Milliet
22'
1 - 0 - 🔁 A. Spaanstrathay paige monaghan 42'
- 49+4' 🟨 Taylor Kornieck
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 50' 🔁 makenna morristhay Ella Hase
- 🔁 Cecelia Kizerthay Cloé Lacasse 68'
-
68'
1 - 1 ⚽ Kayla Fischer - 🔁 Lara·Prasnikarthay Kiana Palacios 69'
- 71' 🔁 Maja Davison Lardnerthay Macey Hodge
-
⚽ Mina Tanakakiến tạo: Cecelia Kizer
77'
2 - 1 - 83' 🔁 M. Blackburnthay Quincy McMahon
- 83' 🔁 Audrey McKeenthay Lauren Milliet
- 🔁 tatumn milazzothay Janni Thomsen 87'
- 🔁 Miyabi Moriyathay Nuria Rábano 87'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 65%Kiểm soát bóng35%
- 13Tổng cú sút15
- 4Sút trúng đích2
- 8Sút không trúng đích3
- 18Sút trong vòng cấm8
- 6Sút bị chặn3
- 8Phạt góc7
- 54Tấn công nguy hiểm41
- 87Tấn công77
- 422Chuyền227
- 329Chuyền chính xác146
- 4Chuyền then chốt3
- 13Chuyền dài4
- 20Rê bóng12
- 23Tạt bóng27
- 29Tranh chấp44
- 14Tắc bóng21
- 58Cản phá62
- 6Cứu thua17
- 2Phạm lỗi3
- 25Bị phạm lỗi18
- 0Việt vị3
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Utah Royals (nữ) kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Utah Royals (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Racing Louisville (nữ) ép sân. Utah Royals (nữ) kiểm soát thế trận 55% thời gian, Racing Louisville (nữ) 33%.
Utah Royals (nữ)Racing Louisville (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Utah Royals (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Amanda Kathleen McGlynn | Thủ môn | 6.24 |
| 7 | Janni Thomsen | Hậu vệ | 6.29 |
| 8 | Kate Del Fava | Hậu vệ | 6.88 |
| 14 | Nuria Rábano | Hậu vệ | 6.32 |
| 18 | kaleigh riehl | Hậu vệ | 6.34 |
| 4 | paige monaghan © | Tiền vệ | 6.86 |
| 10 | Narumi Miura | Tiền vệ | 6.29 |
| 11 | Mina Tanaka | Tiền vệ | 7.74 |
| 17 | Ana Tejada Jiménez | Tiền vệ | 6.07 |
| 24 | Cloé Lacasse | Tiền vệ | 6.56 |
| 21 | Kiana Palacios | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Cecelia Kizer | Tiền đạo |
| 23 | Mia Justus | Thủ môn |
| 2 | tatumn milazzo | Hậu vệ |
| 22 | Miyabi Moriya | Hậu vệ |
| 13 | Brecken Mozingo | Tiền đạo |
| 15 | Dayana Pierre-Louis | Tiền vệ |
| 9 | Lara·Prasnikar | Tiền đạo |
| 16 | C. Brown | Tiền vệ |
| 30 | A. Spaanstra | Tiền đạo |
Racing Louisville (nữ) · HLV Lars Kim Bjorkegren
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Jordyn Bloomer | Thủ môn | 5.54 |
| 2 | Lauren Milliet | Hậu vệ | 5.34 |
| 3 | Arin Hadley Wright © | Hậu vệ | 6.06 |
| 8 | Courtney·Petersen | Hậu vệ | 6.62 |
| 12 | Quincy McMahon | Hậu vệ | 6.3 |
| 6 | Ella Hase | Tiền vệ | 5.96 |
| 10 | Macey Hodge | Tiền vệ | 6.12 |
| 13 | Emma Sears | Tiền vệ | 6.52 |
| 20 | Katie O'Kane | Tiền vệ | 5.93 |
| 26 | Taylor Kornieck | Tiền vệ | 5.67 |
| 9 | Kayla Fischer | Tiền đạo | 7.65 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Taylor Michele White | Tiền đạo |
| 16 | Maja Davison Lardner | Tiền đạo |
| 19 | Avery Kalitta | Tiền vệ |
| 23 | M. Blackburn | Hậu vệ |
| 15 | Mirann Gacioch | Hậu vệ |
| 21 | Rachel Hill | Tiền đạo |
| 88 | Audrey McKeen | Tiền đạo |
| 4 | makenna morris | Tiền vệ |
| 1 | Madison Prohaska | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.30 | 3.45 | 1.00 | 34 | 151.00 | 3.5 | 8.75 | 1.07 | 13.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 20/09/2025 | USA NWSL | Utah Royals (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 3–2 |
| 07/06/2025 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Utah Royals (nữ) | 3–2 |
| 29/09/2024 | USA NWSL | Utah Royals (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 1–0 |
| 21/04/2024 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Utah Royals (nữ) | 5–1 |
Phong độ gần đây
Utah Royals (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | USA NWSL | Bay FC (nữ) – Utah Royals (nữ) | 0–0 | H |
| 07/05/2026 | USA NWSL | Utah Royals (nữ) – Houston Dash (nữ) | 2–0 | T |
| 03/05/2026 | USA NWSL | Angel City FC (nữ) – Utah Royals (nữ) | 0–1 | T |
| 27/04/2026 | USA NWSL | Seattle Reign (nữ) – Utah Royals (nữ) | 0–3 | T |
| 04/04/2026 | USA NWSL | Utah Royals (nữ) – Chicago Red Stars (nữ) | 1–0 | T |
Racing Louisville (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Portland Thorns FC (nữ) | 3–1 | T |
| 04/05/2026 | USA NWSL | Gotham FC (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 1–0 | B |
| 30/04/2026 | USA NWSL | Washington Spirit (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 1–0 | B |
| 25/04/2026 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Orlando Pride (nữ) | 3–2 | T |
| 04/04/2026 | USA NWSL | Houston Dash (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 4–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Utah Royals (nữ) vs Racing Louisville (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Utah Royals (nữ) vs Racing Louisville (nữ) thuộc VĐQG Mỹ (nữ) đã diễn ra lúc 07:00 ngày 18/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Rio Tinto Stadium (Sandy).
- Kết quả Utah Royals (nữ) vs Racing Louisville (nữ) là bao nhiêu?
- Utah Royals (nữ) thắng Racing Louisville (nữ) 2-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Utah Royals (nữ) vs Racing Louisville (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Utah Royals (nữ) thắng 2, hòa 0, Racing Louisville (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 20/09/2025 (USA NWSL) Utah Royals (nữ) 3-2 Racing Louisville (nữ).
- Phong độ Utah Royals (nữ) và Racing Louisville (nữ) trước trận?
- Utah Royals (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWW); Racing Louisville (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWLL).
- Đội hình xuất phát Utah Royals (nữ) vs Racing Louisville (nữ)?
- Utah Royals (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Racing Louisville (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:24 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

