
Arin Hadley Wright là hậu vệ 34 tuổi, hiện khoác áo Racing Louisville (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.998Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1998Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 23 | 22 | 1.998 | 1 | 0 | 2 | 10 | 4 | 79% | 62% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.998 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 651/816 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/122 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 36
- Phá bóng
- 137
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/90 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/51 | 0 | 0/2 | — | 6,18 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/35 | 1 | 3/3 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/46 | 1 | 2/3 | — | 6,36 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 1 | 4/5 | V | 6,50 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/19 | 0 | 2/6 | — | 5,96 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 1 | 5/7 | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 18/23 | 1 | 2/3 | — | 6,92 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | 1/3 | — | 5,93 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 2/4 | — | 6,87 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 3/7 | — | 6,59 |