Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rachel Hill

Racing Louisville (nữ)Tiền đạoUSA
31Tuổi
165Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rachel Hill là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Racing Louisville (nữ).

Tiểu sử Rachel Hill

Rachel Hill là tiền đạo quốc tịch United States, thi đấu cho Racing Louisville (nữ), sinh ngày 17/04/1995 và 31 tuổi. Chiều cao 165 cm, cầu thủ tham gia 16 trận tại VĐQG Mỹ (nữ) mùa 2026 với tổng 376 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa 2026 là 6,57. Số trận trong mùa 2026 đều được tính tại VĐQG Mỹ (nữ), giải đấu duy nhất trong thống kê hiện tại.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
2Đá chính
376Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—1623760009472%62%106,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/117 (72%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/18 (27%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
13
Phá bóng
18
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/61 (62%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rachel Hill · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Boston Legacy (nữ)B 1-2dự bị00000—0———
04/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Utah Royals (nữ)H 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs San Diego Wave (nữ)B 0-2740000325/3269/14—6,77
21/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Bay FC (nữ)B 0-218000025/722/2—7,06
12/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Gotham FC (nữ)B 1-216000004/711/1—6,38
06/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Angel City FC (nữ)B 0-2dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ San Diego Wave (nữ)B 2-319000006/811/1—6,35
24/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Chicago Red Stars (nữ)B 2-37000013/411/1—6,68
20/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Seattle Reign (nữ)T 2-1700000—24/5—6,78
16/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Boston Legacy (nữ)T 4-112000001/122/5—6,57

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh46
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com