
Brecken Mozingo là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Utah Royals (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
3Đá chính
413Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 16 | 3 | 413 | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 63% | 45% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/83 (63%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 15/30 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/48 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 21
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/10 | 0 | 0/4 | — | 6,19 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | H 1-1 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | — | — | 8,20 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 3 | 3/4 | — | 6,67 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/3 | — | 6,55 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,34 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | T 5-1 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 7,39 |