
Emma Sears là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Racing Louisville (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
22Đá chính
1.946Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
22/52Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 27 | 22 | 1.946 | 7 | 0 | 5 | 52 | 22 | 62% | 36% | 2 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.946 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 22/52
- Sút trong vòng cấm
- 46
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 16/59
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/13/13
- Việt vị
- 19
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/323 (62%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 9/41 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/15 (6%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/197 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 116
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 316
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 6/6 | 0 | — | — | 6,67 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 2/7 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 2 | 5/6 | — | 6,74 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 0/15 | — | 5,99 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 1 | 2/2 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 1/4 | — | 6,15 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/7 | 1 | 1/4 | — | 6,62 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 7/12 | 0 | 3/3 | — | 6,47 |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực42