
Kate Del Fava là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Utah Royals (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1260Phút/bàn
4/21Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 28 | 2.520 | 2 | 0 | 0 | 21 | 4 | 83% | 65% | 4 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/21
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1130/1353 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 73/168 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/49
- Cắt bóng
- 36
- Phá bóng
- 132
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 128/195 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 52 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 76 / 40
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 261
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 1 | 2/2 | — | 6,34 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 2/4 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 5 | 7/12 | — | 6,86 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 3 | 5/6 | V | 6,20 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 2/4 | — | 6,23 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 1 | 3/4 | — | 7,05 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/54 | 1 | 1/1 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 66/69 | 1 | 4/6 | V | 6,86 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 2 | 3/6 | — | 6,11 |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy40
- Sức mạnh68
- Thể lực53