
Quincy McMahon là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Racing Louisville (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
18Đá chính
1.498Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 23 | 18 | 1.498 | 0 | 0 | 0 | 12 | 1 | 73% | 51% | 4 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.498 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 335/457 (73%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 6/34 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/59 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/139 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 56
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 244
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,04 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/22 | 1 | 1/4 | — | 6,07 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 2/5 | — | 6,09 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 1/8 | — | 5,41 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 2/4 | — | 5,99 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/6 | — | 5,96 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 2/5 | V | 5,88 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/25 | 0 | 1/5 | — | 5,87 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/27 | 2 | 3/6 | — | 6,24 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 4-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 4 | 8/10 | — | 7,02 |