
Ella Hase là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo North Carolina Courage (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
1.276Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 21 | 15 | 1.276 | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 66% | 42% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.276 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/315 (66%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/42 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/35 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/156 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 75
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 222
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | — | — | 6,08 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 2 | 4/9 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 1 | 2/11 | — | 5,10 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 4 | 4/7 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/17 | 2 | 3/8 | — | 6,00 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/26 | 1 | 3/7 | — | 5,55 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 1/2 | — | 6,34 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 4-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 5 | 7/11 | — | 6,68 |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/14 | 1 | 2/4 | — | 6,69 |