
Ana Tejada Jiménez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Utah Royals (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.793Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
14/36Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 24 | 22 | 1.793 | 0 | 0 | 2 | 36 | 14 | 72% | 45% | 9 | 1 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.793 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 14/36
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 26
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 430/592 (72%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/87 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/192 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 79
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 228
- Phạm lỗi
- 41
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 21/27 | 1 | 6/11 | V | 6,48 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | Đ | 4,99 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/27 | 1 | 4/8 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 30/38 | 1 | 5/11 | V | 6,09 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 3/6 | — | 5,69 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 2/7 | V | 5,89 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | T 5-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 2/2 | — | 6,40 |
| 30/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/20 | 3 | 5/13 | — | 5,69 |
| 26/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 4-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/13 | 0 | 1/5 | — | 6,24 |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh53
- Thể lực38