
paige monaghan là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Utah Royals (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
9Đá chính
839Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
419Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 19 | 9 | 839 | 2 | 0 | 1 | 16 | 5 | 54% | 46% | 2 | 1 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 839 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/185 (54%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/32 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/37 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/76 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 35
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/27 | 1 | 1/5 | — | 5,41 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 2/4 | — | 6,64 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | Đ | 4,81 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/11 | 1 | 3/4 | V | 6,12 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/5 | 0 | 1/3 | — | 7,98 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-4 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/9 | 3 | 4/8 | — | 5,97 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 3-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 1 | 2/4 | — | 6,42 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | T 5-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/19 | 0 | 3/4 | — | 5,97 |