
Amanda Kathleen McGlynn là thủ môn 28 tuổi, hiện khoác áo Utah Royals (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
21Đá chính
1.898Phút
57Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 22 | 21 | 1.898 | 57 | 14 | 31 | 69% | 68% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.898 phút · điểm TB 6,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 57
- Đấm bóng
- 14
- Băng ra (thành công / tổng)
- 13/13
- Bắt bóng bổng tốt
- 19
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 653/939 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 173/445 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/22 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 291
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 8
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 31/42 | 0 | 1/2 | — | 5,68 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 31/44 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 3 | 29/49 | 0 | 1/1 | — | 7,29 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-3 | 90 | 7 | 1 | 0 | 20/41 | 0 | — | — | 6,68 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 29/51 | 0 | — | — | 7,10 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 30/35 | 0 | 0/2 | — | 6,53 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 33/44 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 10/18 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 29/47 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
Chỉ số
- Thể lực40
- Chỉ số 148
- Chỉ số 236
- Chỉ số 456
- Chỉ số 354