
Taylor Kornieck là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Racing Louisville (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
18Đá chính
1.660Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
332Phút/bàn
9/33Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 20 | 18 | 1.660 | 5 | 3 | 0 | 33 | 9 | 67% | 69% | 5 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.660 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/33
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 476/704 (67%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/146 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/57
- Cắt bóng
- 66
- Phá bóng
- 102
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 150/216 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 63 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 87 / 52
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 279
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-3 | 85 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/27 | 6 | 8/13 | — | 6,93 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 29/35 | 3 | 9/12 | — | 8,06 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 3 | 8/12 | — | 6,58 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 4-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 2 | 4/5 | — | 6,74 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 10/15 | 3 | 8/12 | — | 7,10 |
| 30/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/51 | 7 | 12/13 | — | 6,09 |
| 19/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/51 | 0 | 2/5 | V | 6,95 |
| 11/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/31 | 3 | 6/9 | — | 5,56 |
| 06/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 3 | 5/8 | — | 6,11 |
| 30/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 28/40 | 4 | 16/20 | — | 6,70 |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh70
- Thể lực62