
kaleigh riehl là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Utah Royals (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
21Đá chính
1.799Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 22 | 21 | 1.799 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 85% | 54% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.799 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 770/897 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/109 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/95 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 0 | 3/4 | — | 6,18 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 1 | 2/5 | — | 6,91 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/59 | 0 | 1/1 | V | 6,38 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 2/4 | — | 5,99 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 0 | 4/5 | — | 6,75 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 2 | 5/8 | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 3/4 | — | 6,34 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 4/4 | — | 6,88 |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy40
- Sức mạnh67
- Thể lực49