
Dayana Pierre-Louis là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Utah Royals (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
464Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 10 | 3 | 374 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 74% | 51% | 4 | 0 | 6,22 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 43% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/119 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/80 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/7 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 3/6 | — | 6,31 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/6 | V | 5,68 |