
Audrey McKeen là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Racing Louisville (nữ).
Tiểu sử Audrey McKeen
Audrey McKeen là tiền đạo của câu lạc bộ Racing Louisville (nữ), mang quốc tịch United States và hiện 17 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm. Trong mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân với 662 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,39. Tại VĐQG Mỹ (nữ), cầu thủ có 22 trận và 1 bàn, còn ở U20 World Cup (nữ) có 2 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
7Đá chính
729Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
729Phút/bàn
1/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 23 | 6 | 659 | 1 | 0 | 0 | 17 | 1 | 77% | 46% | 0 | 0 | 6,40 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 2 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 61% | 33% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 659 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/17
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/158 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/109 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 40
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/9 | 4 | 7/8 | — | 6,43 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/12 | 3 | 7/16 | — | 5,93 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 2/5 | — | 6,06 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Brasil (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 New Zealand (nữ) | T 9-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Ý (nữ) | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/8 | — | 6,13 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,08 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | 2/5 | — | 6,23 |