
Kayla Fischer là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Racing Louisville (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
25Đá chính
2.061Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
20/54Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 25 | 2.061 | 8 | 0 | 4 | 54 | 20 | 60% | 44% | 6 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.061 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 20/54
- Sút trong vòng cấm
- 38
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 36/75
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/350 (60%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 4/34 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/45 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 130/295 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 106 / 150
- Bị tước bóng
- 59
- Mất quyền kiểm soát
- 376
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | 74 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 9/11 | 0 | 1/6 | — | 7,65 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,32 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 5/13 | V | 6,50 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/5 | — | 5,85 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 5/7 | 1 | 8/14 | — | 7,73 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/9 | 1 | 1/5 | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-3 | 71 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/14 | 1 | 3/10 | V | 6,36 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 8/12 | 0 | 2/8 | — | 6,26 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/16 | 0 | 7/15 | — | 6,36 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 4-1 | 82 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6/8 | 1 | 5/10 | — | 9,32 |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh34
- Thể lực40