
Lauren Milliet là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Racing Louisville (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.371Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
790Phút/bàn
7/25Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 27 | 2.371 | 3 | 0 | 6 | 25 | 7 | 75% | 63% | 3 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.371 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 7/25
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 11/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/5
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 461/613 (75%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 17/53 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/65 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/44
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 102/161 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 94 / 41
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 275
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 3 | 8/9 | — | 6,47 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/32 | 6 | 7/9 | — | 6,21 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 6/7 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 15/21 | 1 | 3/6 | V | 6,53 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/20 | 1 | 6/12 | — | 5,82 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-3 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/13 | 2 | 2/6 | — | 7,22 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 5 | 13/17 | 0 | 4/6 | — | 7,69 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | 70 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 7,63 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 25/26 | 1 | 1/2 | — | 7,20 |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh58
- Thể lực36