- Phạt góc3 – 5
- Thẻ vàng0 – 3
Sân Sports Illustrated Stadium, Harrison · Trọng tài: John Griggs · Nắng 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.42 / 2.75
Gotham FC (nữ) thắng Racing Louisville (nữ) 1-0 trên sân nhà Sports Illustrated Stadium.
Gotham FC (nữ) vs Racing Louisville (nữ) 1-0 — VĐQG Mỹ (nữ) 04/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 7' 🟨 Katie O'Kane
-
⚽ Jaedyn Reese Shawkiến tạo: Jordynn Dudley
16'
1 - 0 - 50+5' 🟨 Taylor Kornieck
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Quincy McMahonthay Courtney·Petersen
- 59' 🔁 Macey Hodgethay Kayla Fischer
- 🔁 lilly realethay Tierna Davidson 63'
- 🔁 Katie Stengelthay Guro Reiten 73'
- 🔁 khyah harperthay Margaret Purce 73'
- 🔁 Sofia Cookthay Rose Lavelle 73'
- 76' 🔁 makenna morristhay Emma Sears
- 76' 🔁 Maja Davison Lardnerthay sarah weber
- 84' 🔁 Audrey McKeenthay Ella Hase
- 🔁 sarah schupanskythay Jaedyn Reese Shaw 89'
- 91+1' 🟨 Quincy McMahon
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 62%Kiểm soát bóng38%
- 28Tổng cú sút24
- 4Sút trúng đích1
- 7Sút không trúng đích2
- 14Sút trong vòng cấm6
- 3Sút bị chặn3
- 3Phạt góc5
- 63Tấn công nguy hiểm44
- 113Tấn công93
- 525Chuyền318
- 416Chuyền chính xác219
- 3Chuyền then chốt3
- 12Chuyền dài3
- 10Rê bóng10
- 32Tạt bóng13
- 63Tranh chấp35
- 12Tắc bóng16
- 63Cản phá58
- 9Cứu thua10
- 13Phạm lỗi1
- 34Bị phạm lỗi22
- 1Việt vị0
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Gotham FC (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Gotham FC (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Racing Louisville (nữ) ép sân. Gotham FC (nữ) kiểm soát thế trận 58% thời gian, Racing Louisville (nữ) 34%.
Gotham FC (nữ)Racing Louisville (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Gotham FC (nữ) · HLV Juan Amoros
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Ann Katrin Berger | Thủ môn | 7.13 |
| 15 | Tierna Davidson © | Hậu vệ | 7.71 |
| 18 | Guro Reiten | Hậu vệ | 6.62 |
| 23 | Margaret Purce | Hậu vệ | 7.71 |
| 27 | Jess Carter | Hậu vệ | 7.43 |
| 2 | Jordynn Dudley | Tiền vệ | 7.3 |
| 7 | Jaelin Howell | Tiền vệ | 6.84 |
| 10 | Jaedyn Reese Shaw | Tiền vệ | 8.03 |
| 13 | savannah mccaskill | Tiền vệ | 6.47 |
| 16 | Rose Lavelle | Tiền vệ | 6.94 |
| 9 | Esther Gonzalez | Tiền đạo | 6.41 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | shelby hogan | Thủ môn |
| 34 | khyah harper | Tiền đạo |
| 21 | Sofia Cook | Tiền vệ |
| 24 | Andrea Demoor Kitahata | Tiền đạo |
| 28 | Katie Stengel | Tiền đạo |
| 4 | lilly reale | Hậu vệ |
| 11 | sarah schupansky | Tiền vệ |
| 14 | talia sommer | Tiền vệ |
| 17 | Mak Whitham | Tiền đạo |
Racing Louisville (nữ) · HLV Lars Kim Bjorkegren
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Jordyn Bloomer | Thủ môn | 6.47 |
| 2 | Lauren Milliet | Hậu vệ | 5.74 |
| 3 | Arin Hadley Wright © | Hậu vệ | 6.38 |
| 5 | Elisabeth Charlotte Jean | Hậu vệ | 6.7 |
| 8 | Courtney·Petersen | Hậu vệ | 6.53 |
| 6 | Ella Hase | Tiền vệ | 5.5 |
| 9 | Kayla Fischer | Tiền vệ | 5.59 |
| 13 | Emma Sears | Tiền vệ | 6.1 |
| 20 | Katie O'Kane | Tiền vệ | 5.28 |
| 26 | Taylor Kornieck | Tiền vệ | 5.82 |
| 42 | sarah weber | Tiền đạo | 5.96 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Taylor Michele White | Tiền đạo |
| 19 | Avery Kalitta | Tiền vệ |
| 16 | Maja Davison Lardner | Tiền đạo |
| 21 | Rachel Hill | Tiền đạo |
| 10 | Macey Hodge | Tiền vệ |
| 88 | Audrey McKeen | Tiền đạo |
| 12 | Quincy McMahon | Hậu vệ |
| 4 | makenna morris | Tiền vệ |
| 1 | Madison Prohaska | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.42 | 2.75 | 1.00 | 29 | 151.00 | 1.5 | 9.50 | 1.06 | 8.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (13 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 20/10/2025 | USA NWSL | Gotham FC (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 2–2 |
| 10/05/2025 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Gotham FC (nữ) | 1–0 |
| 15/06/2024 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Gotham FC (nữ) | 0–2 |
| 29/04/2024 | USA NWSL | Gotham FC (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 1–1 |
| 02/03/2024 | INT CF | Gotham FC (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 3–1 |
| 28/08/2023 | USA NWSL | Gotham FC (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 0–0 |
| 19/06/2023 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Gotham FC (nữ) | 2–0 |
| 09/07/2022 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Gotham FC (nữ) | 1–2 |
| 23/05/2022 | USA NWSL | Gotham FC (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 0–1 |
| 01/11/2021 | USA NWSL | Gotham FC (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Gotham FC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | USA NWSL | Chicago Red Stars (nữ) – Gotham FC (nữ) | 0–2 | T |
| 26/04/2026 | USA NWSL | Gotham FC (nữ) – Bay FC (nữ) | 3–0 | T |
| 05/04/2026 | USA NWSL | Kansas City Current (nữ) – Gotham FC (nữ) | 2–1 | B |
| 30/03/2026 | USA NWSL | Gotham FC (nữ) – Orlando Pride (nữ) | 0–0 | H |
| 26/03/2026 | USA NWSL | Gotham FC (nữ) – Denver Summit (nữ) | 0–2 | B |
Racing Louisville (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | USA NWSL | Washington Spirit (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 1–0 | B |
| 25/04/2026 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Orlando Pride (nữ) | 3–2 | T |
| 04/04/2026 | USA NWSL | Houston Dash (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 4–3 | B |
| 29/03/2026 | USA NWSL | Seattle Reign (nữ) – Racing Louisville (nữ) | 2–1 | B |
| 21/03/2026 | USA NWSL | Racing Louisville (nữ) – Washington Spirit (nữ) | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Gotham FC (nữ) vs Racing Louisville (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Gotham FC (nữ) vs Racing Louisville (nữ) thuộc VĐQG Mỹ (nữ) đã diễn ra lúc 04:10 ngày 04/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sports Illustrated Stadium (Harrison).
- Kết quả Gotham FC (nữ) vs Racing Louisville (nữ) là bao nhiêu?
- Gotham FC (nữ) thắng Racing Louisville (nữ) 1-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Gotham FC (nữ) vs Racing Louisville (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 13 lần gặp nhau gần nhất: Gotham FC (nữ) thắng 3, hòa 7, Racing Louisville (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 20/10/2025 (USA NWSL) Gotham FC (nữ) 2-2 Racing Louisville (nữ).
- Phong độ Gotham FC (nữ) và Racing Louisville (nữ) trước trận?
- Gotham FC (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDLD); Racing Louisville (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLDL).
- Đội hình xuất phát Gotham FC (nữ) vs Racing Louisville (nữ)?
- Gotham FC (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Racing Louisville (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:40 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

