Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lara·Prasnikar

VfL Wolfsburg (nữ)Tiền đạoSLO
28Tuổi
166Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lara·Prasnikar là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo VfL Wolfsburg (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.261Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—6543300014370%48%006,33
UEFA EL W2026-2027—2217210000——00—
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—221261003255%55%007,25
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—665300018163%39%003,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/109 (70%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/29 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 172 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/18 (55%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 3,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/147 (63%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/63 (39%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 35
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lara·Prasnikar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga (nữ)@ 1.FSV Mainz 05 (nữ)T 5-0dự bị00000—0———
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Thổ Nhĩ Kỳ (nữ)T 2-0900020324/3716/13——
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Thổ Nhĩ Kỳ (nữ)H 3-3900120318/2709/19—6,20
04/10/2026Bundesliga (nữ)vs Hamburger SV (nữ)T 2-1740031114/1802/2—6,14
30/09/2026UEFA EL W@ Sturm Graz Stattegg (nữ)T 2-08200000—0———
24/09/2026UEFA EL Wvs Sturm Graz Stattegg (nữ)T 6-19010000—0———
18/09/2026Bundesliga (nữ)@ Hoffenheim (nữ)B 1-2590000112/1712/3—6,66
13/09/2026Bundesliga (nữ)@ VfB Stuttgart (nữ)T 2-0900040015/2403/7—6,47
06/09/2026Bundesliga (nữ)vs Werder Bremen (nữ)T 3-2900020320/2712/6—5,91
02/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Inter Milan (nữ)B 0-263001004/822/3—6,30

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh33
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com